Tổng quan học tập
Lịch học của tôi
Thiết lập mục tiêu
Khi lưu lại, app chỉ xếp phần chưa học từ hôm nay đến trước ngày thi. Bài đã học, điểm và ghi chú cũ được giữ nguyên.
Hôm nay học gì?
Điều chỉnh buổi hôm nay
Nếu hôm nay ít thời gian hơn, app giữ các bài chưa học ở danh sách bên dưới. Bạn chọn ngày, giờ và số phút để xếp bù.
Daily Check-in
Chọn kỹ năng đã luyện, ghi nhanh một điều cần nhớ và việc sẽ ôn. Mỗi ngày có bản ghi và tổng kết riêng.
Tổng kết ngày
Nhìn lại hôm qua và các ngày gần đây
Practice & Review · 4 kỹ năng
Bài mẫu tham khảo
Các bài trong app là ví dụ tự biên soạn, không phải đề thi chính thức. Bạn có thể luyện đề ở CELTESTPIP hoặc trang khác rồi ghi quá trình vào Daily Check-in. Listening mẫu có giọng đọc trên thiết bị.
Ghi kết quả bài luyện
Bài cần ôn lại
Lịch sử bài luyện
Knowledge Bank
Các tab kiến thức luôn ở đây; Speaking Templates và dropdown được giữ nguyên.
Listening · 6 Parts · 38 câu
Nghe như thế nào để không bị mất ý?
Nguyên tắc: Hiểu tình huống trước, nghe người và hành động, rồi mới chú ý chi tiết có thể bị hỏi. Đừng cố dịch từng từ sang tiếng Việt. Bỏ qua một từ lạ nếu bạn vẫn hiểu câu.
Đọc hướng dẫn và xác định loại tình huống được cung cấp. Không tự tưởng tượng trước đáp án.
Nghe WHO → ACTION → DETAIL. Ưu tiên thay đổi quyết định: but, actually, instead, finally, decided.
Chỉ ghi 1–5 từ khóa khi có ích. Ký hiệu: J = John, M = Mary, → = làm/đi, × = hủy, ✓ = cuối cùng.
Đáp án theo điều thực sự được nói; đừng chọn điều chỉ nghe có vẻ hợp lý. Nếu lỡ một chi tiết, tiếp tục nghe thay vì mắc kẹt.
Ví dụ nghe & ghi chú — L2 Daily Life
Đoạn hội thoại minh họa: “John wanted to book the restaurant on Friday, but Mary is working. They finally decided to go on Saturday at six.”
Hỏi: When will they go? → Saturday at six, không phải Friday.
Vì sao: wanted to là kế hoạch ban đầu; finally decided là quyết định cuối. Chỉ ghi điều thay đổi, không chép nguyên câu.
Chiến thuật theo từng Part
| Part | Nên nghe gì | Cách ghi / bẫy |
|---|---|---|
| L1 · 8 câu Problem Solving | Vấn đề → các phương án → lựa chọn cuối. | A ×, B ✓; nghe can't / instead / decided. |
| L2 · 5 câu Daily Life | Ai làm gì, lúc nào, kế hoạch đổi ra sao. | J→call, M→drive; Tue→Thu. Tránh nhầm người. |
| L3 · 6 câu Information | Mục đích, thứ tự bước, con số quan trọng. | 1 register → 2 pay → 3 email. Không cố ghi mọi số. |
| L4 · 5 câu News | Sự kiện gì, ở đâu, ai liên quan, kết quả. | what / where / result; tách sự kiện và dự đoán. |
| L5 · 8 câu Discussion | Người nào ủng hộ/phản đối và lý do. | A:+cost, B:-time; không gán ý người này cho người kia. |
| L6 · 6 câu Viewpoints | Ý kiến + lý do + mức chắc chắn. | A: maybe, B: sure; might khác will. |
Cách luyện Listening
Nghe một lần không có transcript, đánh dấu chỗ bỏ lỡ, đối chiếu transcript rồi nghe lại. Ghi ngắn WHO → ACTION → WHEN/CHANGE khi đoạn nghe có thay đổi kế hoạch.
Cách chữa sau một bài Celtestpip
Lần 1: Làm đề mới đúng điều kiện, lưu kết quả và câu sai trong mục Luyện tập. Lần 2: Nếu có transcript/audio, tìm chính xác câu chứa đáp án. Lần 3: Ghi 1 nguyên nhân có bằng chứng: nhầm người, thay đổi kế hoạch, không nhận ra từ, hay hiểu câu hỏi sai. Sau đó làm đề mới để kiểm tra tiến bộ, không dùng điểm của bài vừa nghe lại làm bằng chứng chính.
Reading · 4 Parts · 38 câu
Đọc để tìm đáp án, không dịch cả bài
Gạch ý cần tìm: who, why, when, condition, price. Phân biệt hỏi sự thật, suy luận hay mục đích.
Tìm tên riêng, số, ngày, từ đồng nghĩa với câu hỏi. Sau đó đọc kỹ 1–2 câu quanh vị trí tìm thấy.
Chỉ chọn khi có câu/điều kiện làm bằng chứng. Kiểm tra các chữ not, only, except, before, after, at least.
Nếu mắc kẹt, đánh dấu câu chưa chắc và tiếp tục để bảo vệ thời gian. Không dành quá lâu cho một từ lạ.
Ví dụ thực tế — R2 Reading to Apply a Diagram
Email: “I need a class after 6 p.m. on weekdays. My budget is $50.”
| Class | Time | Fee |
|---|---|---|
| A | Mon 5 p.m. | $35 |
| B | Wed 7 p.m. | $45 |
| C | Sat 10 a.m. | $30 |
Ghi chú điều kiện: Weekday ✓ + after 6 ✓ + ≤ $50 ✓. Chỉ B đủ ba điều kiện. A sai giờ, C sai ngày.
Bẫy: Chọn phương án giá rẻ nhất mà bỏ quên thời gian là trả lời theo một điều kiện, không phải toàn bộ yêu cầu.
Chiến thuật theo từng Part
| Part | Đọc trước điều gì? | Cách tìm bằng chứng |
|---|---|---|
| R1 · 11 câu Correspondence | Người gửi, người nhận, mục đích và yêu cầu. | Tìm câu nêu việc cần làm, ngày hạn và thái độ trong email. |
| R2 · 8 câu Diagram | Điều kiện trong email/yêu cầu. | Biến thành checklist 2–3 điều kiện; đối chiếu từng hàng bảng. |
| R3 · 9 câu Information | Câu hỏi và ý chính từng đoạn. | Đặt nhãn 2–4 từ cho mỗi đoạn; tìm câu cùng nghĩa, không chỉ cùng từ. |
| R4 · 10 câu Viewpoints | Ai có quan điểm nào và tại sao? | Ghi nhanh A:ủng hộ + lý do; B:phản đối + lý do. |
Ví dụ Reading — Giá, giờ, điều kiện
Bicycle Rental: so sánh $45/ngày × 2 = $90 với gói $85/cuối tuần (chênh $5 mỗi xe), sau đó đọc kỹ câu hỏi có nói per person hay không. Bike Share: một trạm gần địa điểm chưa chắc đang mở lúc cần hoặc có đúng loại xe. Dog Grooming: kiểm tra age/size → service → price → extras. Mỗi câu cần bằng chứng từ đúng ô dữ liệu, không chỉ khớp một từ khóa.
Quy trình chữa Reading trên Celtestpip
Với câu sai hoặc câu đoán đúng, tìm và chỉ ra câu/ô bảng chứng minh đáp án. Nếu không thể chỉ ra bằng chứng, coi là kỹ năng chưa chắc dù điểm đúng. Ghi một lỗi chính, sau đó làm câu/đề mới với cùng chiến thuật.
Speaking · 8 Tasks
Chọn Task · bấm để chuyển ngay
Task 1 giữ template bạn đã thuộc; Task 2 giữ nguyên nhánh khó khăn và có nhánh trải nghiệm tích cực tùy chọn. Task 3–8 hiện chưa có template cũ trong Drive: hiển thị kỹ thuật cốt lõi và mẫu tham khảo, không gắn nhãn “template gốc”.
TASK 1 · Giving Advice Chuẩn bị 30s · Nói 90s
Giữ nguyên template đã thuộc. Chỉ chọn các phần được đánh dấu màu xanh ngay trong câu. Mục “hoạt động trong đề” có thể tự nhập để bám sát đề thật.
Cách dùng: 30 giây chuẩn bị → nhận ra hoạt động chính trong đề → chọn lời khuyên thứ hai phù hợp → chọn ví dụ gần với đề. Câu YouTube là phần bạn đã học thuộc, nhưng nếu đề không phù hợp với việc xem video, cần thích ứng khi thi.
Hiện bài đã ghép (không có dropdown)
TASK 2 · Personal Experience Chuẩn bị 30s · Nói 60s
Giữ nguyên template bạn đã học. Tất cả phần thay đổi nằm ngay trong câu, không cần cuộn xuống tìm ngân hàng. “I remember…” có dropdown lý do theo ngữ cảnh.
Tùy chọn nhỏ: Chỉ chọn “Trải nghiệm tích cực” nếu đề không có sự cố. Câu After that, I stayed calm and took action được giữ nguyên cho đề khó khăn.
Cách dùng: Chọn sự kiện sát đề trước. Lý do và giải pháp sẽ tự chuyển sang nhóm gợi ý phù hợp. Bạn có thể chọn phương án khác, nhưng phải kể cùng một câu chuyện. Chỉ thay đổi 2–3 câu khi đề hoàn toàn tích cực; tránh ép mọi trải nghiệm vào câu chuyện có sự cố. Chọn lời khuyên/sự kiện gắn với chi tiết thực tế của đề.
Hiện bài đã ghép (không có dropdown)
TASK 3 · Describing a Scene
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Quan sát vị trí: bên trái, ở giữa, bên phải. Tập trung người + hành động + nơi chốn.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chọn câu khởi đầu để luyện
Template nhắc lại ở cuối
TASK 4 · Making Predictions
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Chỉ dự đoán có căn cứ từ bức ảnh, dùng might / probably.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chọn câu khởi đầu để luyện
Template nhắc lại ở cuối
TASK 5 · Comparing and Persuading
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Nêu lựa chọn rõ, 2 lý do so sánh, kết luận. Task 5 gồm 2 giai đoạn chuẩn bị.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chọn câu khởi đầu để luyện
Template nhắc lại ở cuối
TASK 6 · Difficult Situation
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Nói rõ quyết định, xin lỗi/lịch sự nếu cần, đưa phương án thay thế.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chọn câu khởi đầu để luyện
Template nhắc lại ở cuối
TASK 7 · Expressing Opinions
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Nêu ý kiến ngay đầu; 2 lý do và ví dụ thực tế.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chọn câu khởi đầu để luyện
Template nhắc lại ở cuối
TASK 8 · Unusual Situation
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Mô tả điều bất thường bằng từ đơn giản; đưa điểm nổi bật và cách xử lý.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chọn câu khởi đầu để luyện
Template nhắc lại ở cuối
Writing & Template
Luyện Writing theo mục tiêu của bạn
Giữ dàn ý quen thuộc khi nó giúp bạn viết đủ ý và đúng thời gian. Đây là khung kiểm tra chung; bạn có thể dùng dàn ý quen thuộc của mình.
Task 1 Email: người nhận & giọng điệu → đủ các ý đề → chi tiết / lý do → kết thúc.
Task 2 Survey: chọn một phương án ngay đầu → hai lý do + ví dụ → kết luận ngắn.
60 giây kiểm tra: đủ ý? thì động từ? số ít/số nhiều? chính tả? số từ? đúng giờ?
Dàn ý tham khảo (không thay template cũ)
Chỉ dùng khi cần dàn ý nhanh; không có nghĩa bạn cần học thuộc thêm.
Nhật ký học
Dòng thời gian
Tiến độ và tổng kết tuần
Cài đặt
Hồ sơ
Nhắc học qua email
Nhập dữ liệu học cũ
Chọn file celpip-progress.json trong bản sao lưu. Dữ liệu chỉ được nhập vào tài khoản đang đăng nhập; file gốc vẫn được giữ.